Bỏ qua để đến nội dung

Từ khóa (keyword) trong C++

Từ khóa (keyword) là những từ đã được C++ định nghĩa sẵn cho mục đích riêng, không thể dùng làm tên biến, tên hàm hay tên class.

Nhóm Từ khóa
Kiểu dữ liệu int, double, float, char, bool, void, long, short, unsigned
Điều khiển luồng if, else, switch, case, default, for, while, do, break, continue, return, goto
Khai báo const, constexpr, static, auto, typedef, using, namespace
OOP class, struct, public, private, protected, virtual, friend, this
Con trỏ & bộ nhớ new, delete, nullptr, sizeof
Xử lý lỗi try, catch, throw
Khác true, false, enum, union, template, typename, inline, extern

C++ có khoảng 95 từ khóa (tùy phiên bản chuẩn).

// Không thể đặt tên biến trùng từ khóa
// int class = 5; // LỖI BIÊN DỊCH
// int for = 10; // LỖI BIÊN DỊCH
int class_count = 5; // OK - không trùng hoàn toàn với từ khóa
  • const/constexpr: khai báo hằng số thực sự, không thể gán lại
  • new/delete: cấp phát và giải phóng bộ nhớ động
  • nullptr: giá trị con trỏ null, biểu thị “không trỏ đến đâu cả”
  • struct: kiểu dữ liệu có cấu trúc, gần giống class nhưng mặc định public
  • template: cho phép viết hàm/class generic dùng chung cho nhiều kiểu dữ liệu
  • virtual: hỗ trợ đa hình (polymorphism) trong lập trình hướng đối tượng
  • Từ khóa là các từ dành riêng của ngôn ngữ, không thể dùng làm tên định danh (biến, hàm, class…)
  • C++ có nhiều từ khóa vì ngôn ngữ hỗ trợ nhiều tính năng cấp thấp (con trỏ, quản lý bộ nhớ, template…)
  • Nên tránh đặt tên biến/hàm quá gần với các từ khóa để code dễ đọc hơn