📤 In kết quả với println()
🎯 Mục tiêu: Học cách hiển thị thông tin ra màn hình console và sử dụng String Templates - tính năng đặc trưng của Kotlin.
💡 Khái niệm
Phần tiêu đề “💡 Khái niệm”Trong lập trình, việc đầu tiên bạn học là hiển thị thông tin ra màn hình. Kotlin cung cấp hai hàm chính:
println()- In và xuống dòng (print line)print()- In nhưng không xuống dòng
fun main() { println("Xin chào Kotlin!") println("Đây là dòng thứ hai")}Kết quả:
Xin chào Kotlin!Đây là dòng thứ hai📝 Cú pháp cơ bản
Phần tiêu đề “📝 Cú pháp cơ bản”println() vs print()
Phần tiêu đề “println() vs print()”fun main() { // println() - tự động xuống dòng println("Dòng 1") println("Dòng 2")
// print() - không xuống dòng print("A") print("B") print("C")}Kết quả:
Dòng 1Dòng 2ABCIn số và các kiểu dữ liệu khác
Phần tiêu đề “In số và các kiểu dữ liệu khác”fun main() { println(42) // Số nguyên println(3.14) // Số thực println(true) // Boolean println('K') // Ký tự}🔍 String Templates - Điểm mạnh của Kotlin
Phần tiêu đề “🔍 String Templates - Điểm mạnh của Kotlin”String Template là cách chèn giá trị biến vào chuỗi một cách elegant. Đây là tính năng được yêu thích nhất của Kotlin!
Cú pháp: $tênBiến
Phần tiêu đề “Cú pháp: $tênBiến”fun main() { val name = "Bumbii" val age = 5
println("Xin chào, tôi là $name") println("Tôi $age tuổi")}Kết quả:
Xin chào, tôi là BumbiiTôi 5 tuổiBiểu thức phức tạp: ${biểu_thức}
Phần tiêu đề “Biểu thức phức tạp: ${biểu_thức}”Khi cần tính toán hoặc gọi method, dùng ${}:
fun main() { val a = 10 val b = 5
println("$a + $b = ${a + b}") println("$a × $b = ${a * b}")
val name = "kotlin" println("Chữ hoa: ${name.uppercase()}")}Kết quả:
10 + 5 = 1510 × 5 = 50Chữ hoa: KOTLIN🎨 Ký tự đặc biệt (Escape Characters)
Phần tiêu đề “🎨 Ký tự đặc biệt (Escape Characters)”fun main() { println("Dòng 1\nDòng 2") // \n = xuống dòng println("Cột 1\tCột 2") // \t = tab println("Anh ấy nói: \"Hi!\"") // \" = dấu ngoặc kép println("Đường dẫn: C:\\Users") // \\ = dấu backslash println("Giá: 100\$") // \$ = ký tự $ (không phải template)}📋 Raw Strings (Chuỗi nhiều dòng)
Phần tiêu đề “📋 Raw Strings (Chuỗi nhiều dòng)”Kotlin hỗ trợ triple-quoted strings """...""" cho văn bản nhiều dòng:
fun main() { val poem = """ Roses are red, Violets are blue, Kotlin is awesome, And so are you! """.trimIndent()
println(poem)}Kết quả:
Roses are red,Violets are blue,Kotlin is awesome,And so are you!🔢 Định dạng số
Phần tiêu đề “🔢 Định dạng số”Làm tròn số thực
Phần tiêu đề “Làm tròn số thực”fun main() { val pi = 3.14159265359
println("%.2f".format(pi)) // 3.14 (2 chữ số thập phân) println("%.4f".format(pi)) // 3.1416 (4 chữ số thập phân)}Định dạng số với dấu phân cách hàng nghìn
Phần tiêu đề “Định dạng số với dấu phân cách hàng nghìn”fun main() { val price = 15000000
println("Giá: %,d VNĐ".format(price)) // Giá: 15,000,000 VNĐ}🛠️ Thực hành
Phần tiêu đề “🛠️ Thực hành”Bài tập 1: Tạo chương trình in ra thông tin cá nhân của bạn
fun main() { val name = "Tên bạn" val birthYear = 2000 val currentYear = 2026
println("=== THÔNG TIN CÁ NHÂN ===") println("Họ tên: $name") println("Năm sinh: $birthYear") println("Tuổi: ${currentYear - birthYear}")}Bài tập 2: In hóa đơn mua hàng
fun main() { val product = "Laptop" val price = 25000000 val quantity = 2 val total = price * quantity
println(""" ╔════════════════════════════╗ ║ HÓA ĐƠN MUA HÀNG ║ ╠════════════════════════════╣ ║ Sản phẩm: $product ║ Đơn giá: ${"%,d".format(price)} VNĐ ║ Số lượng: $quantity ╠════════════════════════════╣ ║ TỔNG: ${"%,d".format(total)} VNĐ ╚════════════════════════════╝ """.trimIndent())}📱 Trong Android
Phần tiêu đề “📱 Trong Android”Trong Android development, bạn sẽ dùng Log thay vì println:
import android.util.Log
class MainActivity : AppCompatActivity() { override fun onCreate(savedInstanceState: Bundle?) { super.onCreate(savedInstanceState)
val userName = "Bumbii" Log.d("MyApp", "User logged in: $userName") }}| Mục đích | Console App | Android |
|---|---|---|
| Debug | println() |
Log.d() |
| Info | println() |
Log.i() |
| Error | println() |
Log.e() |
⚠️ Lưu ý quan trọng
Phần tiêu đề “⚠️ Lưu ý quan trọng”✅ Checklist - Tự kiểm tra
Phần tiêu đề “✅ Checklist - Tự kiểm tra”Sau bài học này, bạn có thể:
- Sử dụng
println()vàprint()đúng cách - Hiểu sự khác biệt giữa
$variablevà${expression} - Sử dụng ký tự escape:
\n,\t,\",\\ - Tạo chuỗi nhiều dòng với
"""..."""và.trimIndent() - Định dạng số với
"%.2f".format()và"%,d".format()
Tiếp theo: Ghi chú và KDoc